bisnonna
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la bisnonna · số nhiều: le bisnonne
bisnonna nghĩa là bà cố.
Nghĩa của bisnonna
Danh từ · giống cái
- Bà cố.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bisnonna
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ great-grandmother
Câu hỏi thường gặp
bisnonna nghĩa là gì?
bisnonna (danh từ) nghĩa là bà cố.
bisnonna là giống đực hay giống cái?
bisnonna là danh từ giống cái: la bisnonna, số nhiều le bisnonne.