bollito
danh từ giống đực
/bolˈli.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il bollito · số nhiều: i bolliti
bollito nghĩa là canh, nước dùng.
Cũng là một dạng biến đổi của bollire — Sôi.
Nghĩa của bollito
Danh từ · giống đực
- Canh, nước dùng, nước lèo.
Dạng từ của bollito
| Giống cái | bollita |
| Giống cái số nhiều | bollite |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ boiled
- Danh từ boiled meat
Câu hỏi thường gặp
bollito nghĩa là gì?
bollito (danh từ) nghĩa là canh, nước dùng.
bollito là giống đực hay giống cái?
bollito là danh từ giống đực: il bollito, số nhiều i bolliti.