TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

bottino

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/botˈti.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của bottino

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ booty, loot (of war), stolen goods; canvas bag issued to soldiers; in the Middle Ages, compensation due to the salt tax collectors; cesspit, septic tank; sewer (rare); structure built to allow a watercourse to pass under an obstacle (natural or artificial); in aqueducts, reservoir for water purification; diminutive of botte

Dạng từ của bottino

Số nhiều (danh từ)bottini

Họ từ của bottino

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.