cava
/ˈka.va/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cava · số nhiều: le cave
cava nghĩa là mỏ đá.
Cũng là một dạng biến đổi của cavo — Cáp.
Nghĩa của cava
Danh từ · giống cái
- Mỏ đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quarry, mine
Câu hỏi thường gặp
cava nghĩa là gì?
cava (danh từ) nghĩa là mỏ đá.
cava là giống đực hay giống cái?
cava là danh từ giống cái: la cava, số nhiều le cave.