cavezza
danh từ giống cái
/kaˈvet.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cavezza · số nhiều: le cavezze
cavezza nghĩa là dây, thòng lọng.
Nghĩa của cavezza
Danh từ · giống cái
- Dây, thòng lọng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cavezza
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ halter
Câu hỏi thường gặp
cavezza nghĩa là gì?
cavezza (danh từ) nghĩa là dây, thòng lọng.
cavezza là giống đực hay giống cái?
cavezza là danh từ giống cái: la cavezza, số nhiều le cavezze.