cerebrale
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/t͡ʃe.reˈbra.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của cerebrale
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ brain; cerebral
Dạng từ của cerebrale
| Số nhiều (danh từ) | cerebrali |
Cụm từ, thành ngữ với cerebrale
- paralisi cerebrale — Bại não.