cianobatterio
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il cianobatterio · số nhiều: i cianobatteri
cianobatterio nghĩa là vi khuẩn lam.
Nghĩa của cianobatterio
Danh từ · giống đực
- Vi khuẩn lam.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cianobatterio
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cyanobacterium, blue-green alga; sea sawdust
Câu hỏi thường gặp
cianobatterio nghĩa là gì?
cianobatterio (danh từ) nghĩa là vi khuẩn lam.
cianobatterio là giống đực hay giống cái?
cianobatterio là danh từ giống đực: il cianobatterio, số nhiều i cianobatteri.