TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cianoficea

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la cianoficea · số nhiều: le cianoficee

cianoficea nghĩa là vi khuẩn lam.

Nghĩa của cianoficea

Danh từ · giống cái

  1. Vi khuẩn lam.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cianoficea

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cyanobacterium

Câu hỏi thường gặp

cianoficea nghĩa là gì?

cianoficea (danh từ) nghĩa là vi khuẩn lam.

cianoficea là giống đực hay giống cái?

cianoficea là danh từ giống cái: la cianoficea, số nhiều le cianoficee.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.