cioccolato
đi với mạo từ: il cioccolato · số nhiều: i cioccolati
cioccolato nghĩa là sô-cô-la, sôcôla.
Nghĩa của cioccolato
Danh từ · giống đực
- Sô-cô-la, sôcôla.
Cụm từ, thành ngữ với cioccolato
- cioccolato fondente — Sôcôla đen, sô-cô-la đen.
Câu ví dụ với cioccolato
- Al mio amico piace il gelato al cioccolato. Bạn tôi thích kem sô cô la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2688115
- Alla mia amica piace il gelato al cioccolato. Bạn tôi thích kem sô cô la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2688116
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chocolate (food, confectionery, colour/color)
Câu hỏi thường gặp
cioccolato nghĩa là gì?
cioccolato (danh từ) nghĩa là sô-cô-la, sôcôla.
cioccolato là giống đực hay giống cái?
cioccolato là danh từ giống đực: il cioccolato, số nhiều i cioccolati.