circuito
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/t͡ʃirˈkuj.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của circuito
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circuit (all senses); track
Dạng từ của circuito
| Số nhiều (danh từ) | circuiti |
Họ từ của circuito
Cụm từ, thành ngữ với circuito
- circuito integrato — Vi mạch, vi mạch tích hợp, mạch tích hợp.