TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

circuito

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/t͡ʃirˈkuj.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của circuito

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circuit (all senses); track

Dạng từ của circuito

Số nhiều (danh từ)circuiti

Họ từ của circuito

Cụm từ, thành ngữ với circuito

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.