colonna
đi với mạo từ: la colonna · số nhiều: le colonne
colonna nghĩa là cột.
Nghĩa của colonna
Danh từ · giống cái
- Cột.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với colonna
Đồng nghĩa
Họ từ của colonna
Cụm từ, thành ngữ với colonna
- colonna sonora — Nhạc phim.
- colonna vertebrale — Cột sống, xương sống.
Câu ví dụ với colonna
- Le colonne sonore dei film accendono la mia immaginazione e mi trasportano in nuovi mondi. Nhạc phim thắp sáng trí tưởng tượng của tôi và đưa tôi đến những thế giới mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484903
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ column, pillar; column; tailback (of traffic); file
Câu hỏi thường gặp
colonna nghĩa là gì?
colonna (danh từ) nghĩa là cột.
colonna là giống đực hay giống cái?
colonna là danh từ giống cái: la colonna, số nhiều le colonne.