competere
Nghĩa của competere
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to compete, vie, rival; to be due, be owing, have a right to; to be up to, lie with, be somebody's duty
Chia động từ competere
Hiện tại presente
- io competo
- tu competi
- lui/lei compete
- noi competiamo
- voi competete
- loro competono
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io competevo
- tu competevi
- lui/lei competeva
- noi competevamo
- voi competevate
- loro competevano
Quá khứ xa passato remoto
- io competei
- tu competesti
- lui/lei competé
- noi competemmo
- voi competeste
- loro competerono
Tương lai đơn futuro semplice
- io competerò
- tu competerai
- lui/lei competerà
- noi competeremo
- voi competerete
- loro competeranno
Điều kiện condizionale presente
- io competerei
- tu competeresti
- lui/lei competerebbe
- noi competeremmo
- voi competereste
- loro competerebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io competa
- che tu competa
- che lui/lei competa
- che noi competiamo
- che voi competiate
- che loro competano
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io competessi
- che tu competessi
- che lui/lei competesse
- che noi competessimo
- che voi competeste
- che loro competessero
Mệnh lệnh imperativo
- competi! (tu)
- competa! (lei)
- competiamo! (noi)
- competete! (voi)
- competano! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với competere
Đồng nghĩa
Họ từ của competere
Câu ví dụ với competere
- Noi non possiamo competere con l'Asia. Chúng ta chẳng thể nào đấu lại Châu Á đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4566677
- Non possiamo competere con l'Asia. Chúng ta chẳng thể nào đấu lại Châu Á đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4566676
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ competere ở thì hiện tại thế nào?
io competo, tu competi, lui/lei compete, noi competiamo, voi competete, loro competono.