TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

competere

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/komˈpɛ.te.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của competere

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to compete, vie, rival; to be due, be owing, have a right to; to be up to, lie with, be somebody's duty

Chia động từ competere

Trợ động từ: -Danh động từ: competendo

Hiện tại presente

  • io competo
  • tu competi
  • lui/lei compete
  • noi competiamo
  • voi competete
  • loro competono

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io competevo
  • tu competevi
  • lui/lei competeva
  • noi competevamo
  • voi competevate
  • loro competevano

Quá khứ xa passato remoto

  • io competei
  • tu competesti
  • lui/lei competé
  • noi competemmo
  • voi competeste
  • loro competerono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io competerò
  • tu competerai
  • lui/lei competerà
  • noi competeremo
  • voi competerete
  • loro competeranno

Điều kiện condizionale presente

  • io competerei
  • tu competeresti
  • lui/lei competerebbe
  • noi competeremmo
  • voi competereste
  • loro competerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io competa
  • che tu competa
  • che lui/lei competa
  • che noi competiamo
  • che voi competiate
  • che loro competano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io competessi
  • che tu competessi
  • che lui/lei competesse
  • che noi competessimo
  • che voi competeste
  • che loro competessero

Mệnh lệnh imperativo

  • competi! (tu)
  • competa! (lei)
  • competiamo! (noi)
  • competete! (voi)
  • competano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với competere

Đồng nghĩa

Họ từ của competere

Câu ví dụ với competere

  • Noi non possiamo competere con l'Asia. Chúng ta chẳng thể nào đấu lại Châu Á đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4566677
  • Non possiamo competere con l'Asia. Chúng ta chẳng thể nào đấu lại Châu Á đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4566676

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ competere ở thì hiện tại thế nào?

io competo, tu competi, lui/lei compete, noi competiamo, voi competete, loro competono.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.