TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

comportamento

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kom.por.taˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il comportamento · số nhiều: i comportamenti

comportamento nghĩa là hành vi.

Nghĩa của comportamento

Danh từ · giống đực

  1. Hành vi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comportamento

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với comportamento

  • Sopporto a malapena il suo comportamento. tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #614344

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ behaviour/behavior, conduct, ways, actions

Câu hỏi thường gặp

comportamento nghĩa là gì?

comportamento (danh từ) nghĩa là hành vi.

comportamento là giống đực hay giống cái?

comportamento là danh từ giống đực: il comportamento, số nhiều i comportamenti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.