concezione
danh từ giống cái
/kon.t͡ʃetˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la concezione · số nhiều: le concezioni
concezione nghĩa là quan niệm.
Nghĩa của concezione
Danh từ · giống cái
- Quan niệm.
Họ từ của concezione
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conception (of an idea); view, idea
Câu hỏi thường gặp
concezione nghĩa là gì?
concezione (danh từ) nghĩa là quan niệm.
concezione là giống đực hay giống cái?
concezione là danh từ giống cái: la concezione, số nhiều le concezioni.