TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

concezione

danh từ giống cái
/kon.t͡ʃetˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la concezione · số nhiều: le concezioni

concezione nghĩa là quan niệm.

Nghĩa của concezione

Danh từ · giống cái

  1. Quan niệm.

Họ từ của concezione

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conception (of an idea); view, idea

Câu hỏi thường gặp

concezione nghĩa là gì?

concezione (danh từ) nghĩa là quan niệm.

concezione là giống đực hay giống cái?

concezione là danh từ giống cái: la concezione, số nhiều le concezioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.