TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

condizionare

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kon.dit.t͡sjoˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của condizionare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to package, wrap up, etc. for shipment; to provision the appropriate amount of humidity for the fabric to be subjected to further processing; (of a meal, especially meat-based) to season before cooking; to air-condition; to condition (subject to certain conditions or limitations); to condition (shape the behavior of someone); to influence the course or result of; to make suitable or fitting

Chia động từ condizionare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: condizionatoDanh động từ: condizionando

Hiện tại presente

  • io condiziono
  • tu condizioni
  • lui/lei condiziona
  • noi condizioniamo
  • voi condizionate
  • loro condizionano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho condizionato
  • tu hai condizionato
  • lui/lei ha condizionato
  • noi abbiamo condizionato
  • voi avete condizionato
  • loro hanno condizionato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io condizionavo
  • tu condizionavi
  • lui/lei condizionava
  • noi condizionavamo
  • voi condizionavate
  • loro condizionavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io condizionai
  • tu condizionasti
  • lui/lei condizionò
  • noi condizionammo
  • voi condizionaste
  • loro condizionarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io condizionerò
  • tu condizionerai
  • lui/lei condizionerà
  • noi condizioneremo
  • voi condizionerete
  • loro condizioneranno

Điều kiện condizionale presente

  • io condizionerei
  • tu condizioneresti
  • lui/lei condizionerebbe
  • noi condizioneremmo
  • voi condizionereste
  • loro condizionerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io condizioni
  • che tu condizioni
  • che lui/lei condizioni
  • che noi condizioniamo
  • che voi condizioniate
  • che loro condizionino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io condizionassi
  • che tu condizionassi
  • che lui/lei condizionasse
  • che noi condizionassimo
  • che voi condizionaste
  • che loro condizionassero

Mệnh lệnh imperativo

  • condiziona! (tu)
  • condizioni! (lei)
  • condizioniamo! (noi)
  • condizionate! (voi)
  • condizionino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Họ từ của condizionare

Câu ví dụ với condizionare

  • I robot possono sopportare condizioni pericolose. Người máy có thể chịu đựng được những điều kiện nguy hiểm.Tatoeba #350333
  • I prodotti sono arrivati in buone condizioni. Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395564
  • Io non voglio lavorare in queste condizioni. Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2439046
  • Non voglio lavorare in queste condizioni. Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2439039

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ condizionare ở thì hiện tại thế nào?

io condiziono, tu condizioni, lui/lei condiziona, noi condizioniamo, voi condizionate, loro condizionano. Phân từ quá khứ: condizionato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.