TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

consultazione

danh từ giống cái
/kon.sul.tatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la consultazione · số nhiều: le consultazioni

consultazione nghĩa là sự tham khảo.

Nghĩa của consultazione

Danh từ · giống cái

  1. Sự tham khảo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consultazione

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consultation; reference; talks, discussions; conference, meeting

Câu hỏi thường gặp

consultazione nghĩa là gì?

consultazione (danh từ) nghĩa là sự tham khảo.

consultazione là giống đực hay giống cái?

consultazione là danh từ giống cái: la consultazione, số nhiều le consultazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.