contrabbando
danh từ giống đực
/kon.trabˈban.do/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il contrabbando · số nhiều: i contrabbandi
contrabbando nghĩa là buôn lậu.
Cũng là một dạng biến đổi của contrabbandare — Buôn lậu.
Nghĩa của contrabbando
Danh từ · giống đực
- Buôn lậu.
Họ từ của contrabbando
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smuggling; contraband
Câu hỏi thường gặp
contrabbando nghĩa là gì?
contrabbando (danh từ) nghĩa là buôn lậu.
contrabbando là giống đực hay giống cái?
contrabbando là danh từ giống đực: il contrabbando, số nhiều i contrabbandi.