TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

copia

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkɔ.pja/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la copia · số nhiều: le copie

copia nghĩa là bản sao, bản nhái.

Cũng là một dạng biến đổi của copiare — Sao chép.

Nghĩa của copia

Danh từ · giống cái

  1. Bản sao.
  2. Bản nhái.
  3. Bản in, ấn bản.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với copia

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ copy; print

Câu hỏi thường gặp

copia nghĩa là gì?

copia (danh từ) nghĩa là bản sao, bản nhái.

copia là giống đực hay giống cái?

copia là danh từ giống cái: la copia, số nhiều le copie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.