TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

originale

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/o.ri.d͡ʒiˈna.le/ giọng máy của trình duyệt

originale nghĩa là gốc.

Nghĩa của originale

Tính từ

  1. Gốc.

Dạng từ của originale

Số nhiềuoriginali
So sánh nhấtoriginalissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với originale

Đồng nghĩa

Họ từ của originale

Cụm từ, thành ngữ với originale

Câu ví dụ với originale

  • Bill ha molte idee originali. Bill có rất nhiều ý tưởng độc đáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1002806

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ original; genuine, pure; original, new, fresh, novel, unusual, individual, creative; eccentric, odd, bizarre
  • Danh từ original; character, odd person

Câu hỏi thường gặp

originale nghĩa là gì?

originale (tính từ) nghĩa là gốc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.