oriente
/oˈrjɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'oriente · số nhiều: gli orienti
oriente nghĩa là đông, phía đông.
Nghĩa của oriente
Danh từ · giống đực
- Đông, phía đông, hướng đông, phương đông.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oriente
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của oriente
Cụm từ, thành ngữ với oriente
- Medio Oriente — Trung đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ east, orient; orient (of a pearl); lodge
Câu hỏi thường gặp
oriente nghĩa là gì?
oriente (danh từ) nghĩa là đông, phía đông.
oriente là giống đực hay giống cái?
oriente là danh từ giống đực: l'oriente, số nhiều gli orienti.