orientale
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/o.rjenˈta.le/ giọng máy của trình duyệt
orientale nghĩa là đông.
Nghĩa của orientale
Tính từ
- Đông.
Dạng từ của orientale
| Số nhiều | orientali |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orientale
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với orientale
- Asia orientale — Đông á, á đông.
- Europa orientale — Đông âu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ east; oriental, eastern; Oriental, Eastern, Asian
- Danh từ Oriental person, Asian, Asiatic person
Câu hỏi thường gặp
orientale nghĩa là gì?
orientale (tính từ) nghĩa là đông.