est
đi với mạo từ: l'est
est nghĩa là đông, phía đông.
Nghĩa của est
Danh từ · giống đực
- Đông, phía đông, hướng đông, phương đông.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với est
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với est
- Timor Est — Đông ti-mo.
Câu ví dụ với est
- Il vento sta soffiando verso est. Gió đang thổi về hướng đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2515098
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ east
Câu hỏi thường gặp
est nghĩa là gì?
est (danh từ) nghĩa là đông, phía đông.
est là giống đực hay giống cái?
est là danh từ giống đực: l'est.