coperto
coperto nghĩa là âm u, u ám, có mây.
Cũng là một dạng biến đổi của coprire — Che.
Nghĩa của coperto
Tính từ
- Âm u, u ám, phủ mây.
- Có mây.
Dạng từ của coperto
| Giống cái số ít | coperta |
| Giống đực số nhiều | coperti |
| Giống cái số nhiều | coperte |
Họ từ của coperto
Câu ví dụ với coperto
- Durante l'inverno dormo con due coperte. Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chănTatoeba #1751653
- Lei ha coperto venti miglia al giorno. Một ngày cô ấy đi được 20 dặm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2427075
- Ha coperto venti miglia al giorno. Một ngày cô ấy đi được 20 dặm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2427074
- Gli ho dato una coperta. Tôi đã cho anh ấy một cái chăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6209268
- Gli diedi una coperta. Tôi đã cho anh ấy một cái chăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6209269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ covered; sheltered; indoor; overcast; smothered; veiled; wrapped up; muffled
- Danh từ cover; cover charge; place (at dining table)
Câu hỏi thường gặp
coperto nghĩa là gì?
coperto (tính từ) nghĩa là âm u, u ám, có mây.