credo
đi với mạo từ: il credo · số nhiều: i credi
credo nghĩa là tín điều.
Cũng là một dạng biến đổi của credere — Tin, tin tưởng.
Nghĩa của credo
Danh từ · giống đực
- Tín điều.
Cụm từ, thành ngữ với credo
- credo niceno — Tín điều nicaea.
Câu ví dụ với credo
- Io non credo che i fantasmi esistano. Tôi không tin là có ma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2528197
- Io credo che Elvis sia ancora vivo. Tôi tin là Elvis vẫn còn sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3353130
- Non credo che i fantasmi esistano. Tôi không tin là có ma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #803680
- Credo in Kylie Minogue dal 12 giugno 1998. Tôi đã tin tưởng Kylie Minogue kể từ ngày 12 tháng 6, 1998. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #852227
- Non credo che i gatti neri portino sfortuna. Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1135151
- Credo che Elvis sia ancora vivo. Tôi tin là Elvis vẫn còn sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3353129
- Non credo che una persona possa cambiare all'improvviso. Tôi không tin một người có thể đột nhiên thay đổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13733406
- Non credo di poter fare questo per te. Tôi không nghĩ tôi có thể làm điều đấy cho bạn được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13900894
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creed
Câu hỏi thường gặp
credo nghĩa là gì?
credo (danh từ) nghĩa là tín điều.
credo là giống đực hay giống cái?
credo là danh từ giống đực: il credo, số nhiều i credi.