curriculum
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kurˈri.ku.lum/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của curriculum
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curriculum; curriculum vitae, CV; resume: summary of education and employment experience
Cụm từ, thành ngữ với curriculum
- curriculum vitae — Lí lịch, lý lịch, hồ sơ ứng tuyển.