danno
đi với mạo từ: il danno · số nhiều: i danni
danno nghĩa là hại, thương tích, thương tật.
Cũng là một dạng biến đổi của dare — Cho.
Cũng là một dạng biến đổi của dannare — Nguyền rủa, chửi rủa.
Nghĩa của danno
Danh từ · giống đực
- Hại.
- Thương tích, thương tật.
Họ từ của danno
Câu ví dụ với danno
- Si sa a quanto ammonta il danno? Có biết thiệt hại bao nhiêu không?Tatoeba #1765010
- Il danno è molto grande. Thiệt hại lớn lắm.Tatoeba #1765011
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ damage, harm, injury; mischief
Câu hỏi thường gặp
danno nghĩa là gì?
danno (danh từ) nghĩa là hại, thương tích, thương tật.
danno là giống đực hay giống cái?
danno là danh từ giống đực: il danno, số nhiều i danni.