TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

danno

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈdan.no/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il danno · số nhiều: i danni

danno nghĩa là hại, thương tích, thương tật.

Cũng là một dạng biến đổi của dare — Cho.
Cũng là một dạng biến đổi của dannare — Nguyền rủa, chửi rủa.

Nghĩa của danno

Danh từ · giống đực

  1. Hại.
  2. Thương tích, thương tật.

Họ từ của danno

Câu ví dụ với danno

  • Si sa a quanto ammonta il danno? Có biết thiệt hại bao nhiêu không?Tatoeba #1765010
  • Il danno è molto grande. Thiệt hại lớn lắm.Tatoeba #1765011

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ damage, harm, injury; mischief

Câu hỏi thường gặp

danno nghĩa là gì?

danno (danh từ) nghĩa là hại, thương tích, thương tật.

danno là giống đực hay giống cái?

danno là danh từ giống đực: il danno, số nhiều i danni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.