danza
đi với mạo từ: la danza · số nhiều: le danze
danza nghĩa là điệu múa, điệu nhảy.
Cũng là một dạng biến đổi của danzare — Nhảy, múa.
Nghĩa của danza
Danh từ · giống cái
- Điệu múa, điệu nhảy, nhảy múa, khiêu vũ, nhảy.
Cụm từ, thành ngữ với danza
- danza del ventre — Múa bụng.
Câu ví dụ với danza
- Tom danza anche. Tom cũng nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4511707
- Aoi danza. Aoi nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #968092
- Tom danza. Tom múa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5582155
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a dance
Câu hỏi thường gặp
danza nghĩa là gì?
danza (danh từ) nghĩa là điệu múa, điệu nhảy.
danza là giống đực hay giống cái?
danza là danh từ giống cái: la danza, số nhiều le danze.