TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

danza

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈdan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la danza · số nhiều: le danze

danza nghĩa là điệu múa, điệu nhảy.

Cũng là một dạng biến đổi của danzare — Nhảy, múa.

Nghĩa của danza

Danh từ · giống cái

  1. Điệu múa, điệu nhảy, nhảy múa, khiêu vũ, nhảy.

Cụm từ, thành ngữ với danza

Câu ví dụ với danza

  • Tom danza anche. Tom cũng nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4511707
  • Aoi danza. Aoi nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #968092
  • Tom danza. Tom múa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5582155

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a dance

Câu hỏi thường gặp

danza nghĩa là gì?

danza (danh từ) nghĩa là điệu múa, điệu nhảy.

danza là giống đực hay giống cái?

danza là danh từ giống cái: la danza, số nhiều le danze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.