TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

dati

danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il dati

dati nghĩa là dữ liệu, đa ta.

Cũng là một dạng biến đổi của dato — Dữ liệu, đa ta.

Nghĩa của dati

Danh từ · giống đực

  1. Dữ liệu, đa ta.

Cụm từ, thành ngữ với dati

Câu ví dụ với dati

  • Questi dati non sono corretti. Dữ liệu này thiếu chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3630958
  • Questi dati sono errati. Dữ liệu này thiếu chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5888647

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ data (plural of dato)

Câu hỏi thường gặp

dati nghĩa là gì?

dati (danh từ) nghĩa là dữ liệu, đa ta.

dati là giống đực hay giống cái?

dati là danh từ giống đực: il dati.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.