dati
đi với mạo từ: il dati
dati nghĩa là dữ liệu, đa ta.
Cũng là một dạng biến đổi của dato — Dữ liệu, đa ta.
Nghĩa của dati
Danh từ · giống đực
- Dữ liệu, đa ta.
Cụm từ, thành ngữ với dati
- banca dati — Cơ sở dữ liệu.
Câu ví dụ với dati
- Questi dati non sono corretti. Dữ liệu này thiếu chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3630958
- Questi dati sono errati. Dữ liệu này thiếu chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5888647
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ data (plural of dato)
Câu hỏi thường gặp
dati nghĩa là gì?
dati (danh từ) nghĩa là dữ liệu, đa ta.
dati là giống đực hay giống cái?
dati là danh từ giống đực: il dati.