TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

deflazione

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la deflazione · số nhiều: le deflazioni

deflazione nghĩa là giảm giá.

Nghĩa của deflazione

Danh từ · giống cái

  1. Giảm giá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deflazione

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deflation

Câu hỏi thường gặp

deflazione nghĩa là gì?

deflazione (danh từ) nghĩa là giảm giá.

deflazione là giống đực hay giống cái?

deflazione là danh từ giống cái: la deflazione, số nhiều le deflazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.