deflazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la deflazione · số nhiều: le deflazioni
deflazione nghĩa là giảm giá.
Nghĩa của deflazione
Danh từ · giống cái
- Giảm giá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deflazione
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deflation
Câu hỏi thường gặp
deflazione nghĩa là gì?
deflazione (danh từ) nghĩa là giảm giá.
deflazione là giống đực hay giống cái?
deflazione là danh từ giống cái: la deflazione, số nhiều le deflazioni.