TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

delegato

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.leˈɡa.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il delegato · số nhiều: i delegati

delegato nghĩa là đại biểu.

Cũng là một dạng biến đổi của delegare — Uỷ thác, giao phó.

Nghĩa của delegato

Danh từ · giống đực

  1. Đại biểu.

Dạng từ của delegato

Giống cáidelegata
Giống cái số nhiềudelegate

Cụm từ, thành ngữ với delegato

Câu ví dụ với delegato

  • Il suo obiettivo è diventare amministratore delegato. Mục tiêu của anh ấy là trở thành CEO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12027114

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ delegating
  • Danh từ delegate

Câu hỏi thường gặp

delegato nghĩa là gì?

delegato (danh từ) nghĩa là đại biểu.

delegato là giống đực hay giống cái?

delegato là danh từ giống đực: il delegato, số nhiều i delegati.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.