delegato
đi với mạo từ: il delegato · số nhiều: i delegati
delegato nghĩa là đại biểu.
Cũng là một dạng biến đổi của delegare — Uỷ thác, giao phó.
Nghĩa của delegato
Danh từ · giống đực
- Đại biểu.
Dạng từ của delegato
| Giống cái | delegata |
| Giống cái số nhiều | delegate |
Cụm từ, thành ngữ với delegato
- amministratore delegato — Giám đốc điều hành.
Câu ví dụ với delegato
- Il suo obiettivo è diventare amministratore delegato. Mục tiêu của anh ấy là trở thành CEO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12027114
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ delegating
- Danh từ delegate
Câu hỏi thường gặp
delegato nghĩa là gì?
delegato (danh từ) nghĩa là đại biểu.
delegato là giống đực hay giống cái?
delegato là danh từ giống đực: il delegato, số nhiều i delegati.