TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

disarmato

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/di.zarˈma.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của disarmato

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unarmed; helpless, defenceless/defenseless; disarmed

Dạng từ của disarmato

Giống cái số ítdisarmata
Giống đực số nhiềudisarmati
Giống cái số nhiềudisarmate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disarmato

Đồng nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.