TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

indifeso

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/in.diˈfe.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của indifeso

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unprotected, undefended

Dạng từ của indifeso

Giống cái số ítindifesa
Giống đực số nhiềuindifesi
Giống cái số nhiềuindifese

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indifeso

Đồng nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.