don
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈdɔn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của don
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Father (a title given to priests); A title of respect to a man (historically, also the title of the lowest ranked nobles in Southern Italy): sir
Dạng từ của don
| Giống cái số ít | donna |
Cụm từ, thành ngữ với don
- Don Chisciotte — Đôn ki-hô-tê, đông ki-sốt.
Câu ví dụ với don
- Sta leggendo Don Chisciotte per la prima volta. Cô ấy đang đọc Don Quijote lần đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13493695
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.