elettrico
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/eˈlɛt.tri.ko/ giọng máy của trình duyệt
elettrico nghĩa là điện, điện khí.
Nghĩa của elettrico
Tính từ
- Điện, điện khí.
Dạng từ của elettrico
| Giống cái số ít | elettrica |
| Giống đực số nhiều | elettrici |
| Giống cái số nhiều | elettriche |
Cụm từ, thành ngữ với elettrico
- campo elettrico — Điện trường.
Câu ví dụ với elettrico
- Edison ha inventato la lampadina elettrica. Edison phát minh ra bóng đèn điện.Tatoeba #1765016
- Ho una chitarra elettrica. Tôi có một cây ghita điện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1318427
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ electric
Câu hỏi thường gặp
elettrico nghĩa là gì?
elettrico (tính từ) nghĩa là điện, điện khí.