elettronica
đi với mạo từ: l'elettronica · số nhiều: le elettroniche
elettronica nghĩa là điện tử học.
Nghĩa của elettronica
Danh từ · giống cái
- Điện tử học.
Cụm từ, thành ngữ với elettronica
- posta elettronica — Thư điện tử, thơ điện tử, điện thư.
- sigaretta elettronica — Thuốc lá điện tử.
Câu ví dụ với elettronica
- Volevo solo controllare la mia posta elettronica. Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #702850
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electronics
Câu hỏi thường gặp
elettronica nghĩa là gì?
elettronica (danh từ) nghĩa là điện tử học.
elettronica là giống đực hay giống cái?
elettronica là danh từ giống cái: l'elettronica, số nhiều le elettroniche.