esca
/ˈes.ka/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'esca · số nhiều: le esche
esca nghĩa là mồi, bùi nhùi.
Cũng là một dạng biến đổi của uscire — Ra, đi ra ngoài.
Nghĩa của esca
Danh từ · giống cái
- Mồi.
- Bùi nhùi.
Họ từ của esca
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (animal) food; food; bait, lure (anything used to catch animals); bait, lure (anything that allures or attracts); decoy; tinder
Câu hỏi thường gặp
esca nghĩa là gì?
esca (danh từ) nghĩa là mồi, bùi nhùi.
esca là giống đực hay giống cái?
esca là danh từ giống cái: l'esca, số nhiều le esche.