TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

evasione fiscale

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'evasione fiscale · số nhiều: le evasioni fiscali

evasione fiscale nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.

Nghĩa của evasione fiscale

Danh từ · giống cái

  1. Trốn thuế, trốn lậu thuế.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với evasione fiscale

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tax evasion

Câu hỏi thường gặp

evasione fiscale nghĩa là gì?

evasione fiscale (danh từ) nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.

evasione fiscale là giống đực hay giống cái?

evasione fiscale là danh từ giống cái: l'evasione fiscale, số nhiều le evasioni fiscali.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.