evasione fiscale
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'evasione fiscale · số nhiều: le evasioni fiscali
evasione fiscale nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.
Nghĩa của evasione fiscale
Danh từ · giống cái
- Trốn thuế, trốn lậu thuế.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với evasione fiscale
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tax evasion
Câu hỏi thường gặp
evasione fiscale nghĩa là gì?
evasione fiscale (danh từ) nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.
evasione fiscale là giống đực hay giống cái?
evasione fiscale là danh từ giống cái: l'evasione fiscale, số nhiều le evasioni fiscali.