evasione
danh từ giống cái
/e.vaˈzjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'evasione · số nhiều: le evasioni
evasione nghĩa là sự lảng tránh.
Nghĩa của evasione
Danh từ · giống cái
- Sự lảng tránh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với evasione
Đồng nghĩa
Họ từ của evasione
Cụm từ, thành ngữ với evasione
- evasione fiscale — Trốn thuế, trốn lậu thuế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escape, jailbreak, getaway, breakout; escapism, escape; tax evasion; clearing, dispatching
Câu hỏi thường gặp
evasione nghĩa là gì?
evasione (danh từ) nghĩa là sự lảng tránh.
evasione là giống đực hay giống cái?
evasione là danh từ giống cái: l'evasione, số nhiều le evasioni.