TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

evidente

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.viˈdɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

evidente nghĩa là hiển nhiên, rõ ràng.

Nghĩa của evidente

Tính từ

  1. Hiển nhiên, rõ ràng. (biên soạn)

Dạng từ của evidente

Số nhiềuevidenti
So sánh nhấtevidentissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với evidente

Đồng nghĩa

Họ từ của evidente

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ evident; obvious; easy

Câu hỏi thường gặp

evidente nghĩa là gì?

evidente (tính từ) nghĩa là hiển nhiên, rõ ràng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.