evidente
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.viˈdɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
evidente nghĩa là hiển nhiên, rõ ràng.
Nghĩa của evidente
Tính từ
- Hiển nhiên, rõ ràng. (biên soạn)
Dạng từ của evidente
| Số nhiều | evidenti |
| So sánh nhất | evidentissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với evidente
Đồng nghĩa
Họ từ của evidente
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ evident; obvious; easy
Câu hỏi thường gặp
evidente nghĩa là gì?
evidente (tính từ) nghĩa là hiển nhiên, rõ ràng.