feci
đi với mạo từ: la feci
feci nghĩa là cứt, phân.
Cũng là một dạng biến đổi của fare — Làm (che fai? — bạn đang làm gì?).
Nghĩa của feci
Danh từ · giống cái
- Cứt, phân.
Câu ví dụ với feci
- Io feci un sogno su di lui. Tôi đã mơ thấy anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3662040
- Feci un sogno su di lui. Tôi đã mơ thấy anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3662039
- Gli feci aprire la porta. Tôi buộc anh ấy mở cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5074086
- Feci cadere la mia matita. Tôi đánh rơi bút chì của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11548580
- Feci un gran sorriso. Tôi cười tủm tỉm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6130710
- Feci un largo sorriso. Tôi cười tủm tỉm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6130713
- Feci un grande sorriso. Tôi cười tủm tỉm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6130716
- Lo feci. Tôi làm ra cái này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5829008
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ faeces/feces
Câu hỏi thường gặp
feci nghĩa là gì?
feci (danh từ) nghĩa là cứt, phân.
feci là giống đực hay giống cái?
feci là danh từ giống cái: la feci.