TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

fiche

danh từ giống cái
/ˈfiʃ/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la fiche

fiche nghĩa là phỉnh.

Cũng là một dạng biến đổi của fico — Sung.
Cũng là một dạng biến đổi của fica — Lồn.

Nghĩa của fiche

Danh từ · giống cái

  1. Phỉnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chip (gambling)

Câu hỏi thường gặp

fiche nghĩa là gì?

fiche (danh từ) nghĩa là phỉnh.

fiche là giống đực hay giống cái?

fiche là danh từ giống cái: la fiche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.