fiche
danh từ giống cái
/ˈfiʃ/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la fiche
fiche nghĩa là phỉnh.
Cũng là một dạng biến đổi của fico — Sung.
Cũng là một dạng biến đổi của fica — Lồn.
Nghĩa của fiche
Danh từ · giống cái
- Phỉnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chip (gambling)
Câu hỏi thường gặp
fiche nghĩa là gì?
fiche (danh từ) nghĩa là phỉnh.
fiche là giống đực hay giống cái?
fiche là danh từ giống cái: la fiche.