filato
đi với mạo từ: il filato · số nhiều: i filati
filato nghĩa là sợi.
Nghĩa của filato
Danh từ · giống đực
- Sợi.
Dạng từ của filato
| Giống cái | filata |
| Giống cái số nhiều | filate |
Họ từ của filato
Cụm từ, thành ngữ với filato
- zucchero filato — Kẹo bông, kẹo bông gòn.
Câu ví dụ với filato
- Filate via! Phắn đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4560069
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spun; continuous, uninterrupted
- Danh từ yarn, thread
Câu hỏi thường gặp
filato nghĩa là gì?
filato (danh từ) nghĩa là sợi.
filato là giống đực hay giống cái?
filato là danh từ giống đực: il filato, số nhiều i filati.