TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

filato

danh từ giống đực
/fiˈla.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il filato · số nhiều: i filati

filato nghĩa là sợi.

Nghĩa của filato

Danh từ · giống đực

  1. Sợi.

Dạng từ của filato

Giống cáifilata
Giống cái số nhiềufilate

Họ từ của filato

Cụm từ, thành ngữ với filato

Câu ví dụ với filato

  • Filate via! Phắn đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4560069

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spun; continuous, uninterrupted
  • Danh từ yarn, thread

Câu hỏi thường gặp

filato nghĩa là gì?

filato (danh từ) nghĩa là sợi.

filato là giống đực hay giống cái?

filato là danh từ giống đực: il filato, số nhiều i filati.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.