TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

fino

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈfi.no/ giọng máy của trình duyệt

fino nghĩa là cho đến, tới.

Nghĩa của fino

Giới từ

  1. (fino a) cho đến, tới (fino a domani — đến mai; fino a Roma — tới Rome) (biên soạn)

Dạng từ của fino

So sánh nhấtfinissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fino

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với fino

  • fino a — Tới, đến, cho đến.

Câu ví dụ với fino

  • È tardi. Aspettiamo fino alle cinque e mezza. Muộn rồi. Chúng ta hãy chờ đến 5 giờ rưỡi.Tatoeba #1762766
  • Un tipo di pianta così non l'ho mai visto fino ad ora. Loại cây này từ trước đến nay tôi chưa từng thấy.Tatoeba #1748528
  • Ha lavorato così duramente che alla fine si è ammalato. Anh ấy làm việc dữ quá khiến rốt cuộc anh ấy bị ốm.Tatoeba #1086137
  • Non voglio sapere niente fino a domani. Cho đến ngày mai, tôi không muốn biết điều gì nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1491453
  • L'esercito di Napoleone avanzò fino a Mosca. Quân đội của Na-pô-lê-ông đã tiến đến tận Mát-xcơ-va. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2755207
  • Il bar è aperto fino a mezzanotte. Quán bar mở cửa đến nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11702984
  • Tom vuole vivere fino a cento anni. Tom muốn sống lâu trăm tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13945668
  • L'esercito di Napoleone è avanzato fino a Mosca. Quân đội của Na-pô-lê-ông đã tiến đến tận Mát-xcơ-va. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2746628

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ till, until, as far as
  • Tính từ thin, fine

Câu hỏi thường gặp

fino nghĩa là gì?

fino (giới từ) nghĩa là cho đến, tới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.