acuto
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aˈku.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của acuto
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ acute; sharp; high-pitched, high, shrill (voice, etc.)
- Danh từ high note, top note
Dạng từ của acuto
| Giống cái số ít | acuta |
| Giống đực số nhiều | acuti |
| Giống cái số nhiều | acute |
| So sánh nhất | acutissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acuto
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với acuto
- accento acuto — Dấu sắc.
- angolo acuto — Góc nhọn.