TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

acuto

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aˈku.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của acuto

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acute; sharp; high-pitched, high, shrill (voice, etc.)
  • Danh từ high note, top note

Dạng từ của acuto

Giống cái số ítacuta
Giống đực số nhiềuacuti
Giống cái số nhiềuacute
So sánh nhấtacutissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acuto

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với acuto

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.