TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

folle

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfɔl.le/ giọng máy của trình duyệt

folle nghĩa là điên, cuồng, điên rồ.

Cũng là một dạng biến đổi của folla — Đám đông.

Nghĩa của folle

Tính từ

  1. Điên, cuồng.
  2. Điên rồ.
  3. Khùng.

Dạng từ của folle

Số nhiềufolli

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với folle

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với folle

  • Io odio le folle. Tôi ghét đám đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5370796
  • Odio le folle. Tôi ghét đám đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5370795

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bellows; madman; madwoman; follis (bronze coin)
  • Tính từ mad; insane; idle, neutral (of a gear wheel)

Câu hỏi thường gặp

folle nghĩa là gì?

folle (tính từ) nghĩa là điên, cuồng, điên rồ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.