folle
folle nghĩa là điên, cuồng, điên rồ.
Cũng là một dạng biến đổi của folla — Đám đông.
Nghĩa của folle
Tính từ
- Điên, cuồng.
- Điên rồ.
- Khùng.
Dạng từ của folle
| Số nhiều | folli |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với folle
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với folle
- Io odio le folle. Tôi ghét đám đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5370796
- Odio le folle. Tôi ghét đám đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5370795
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bellows; madman; madwoman; follis (bronze coin)
- Tính từ mad; insane; idle, neutral (of a gear wheel)
Câu hỏi thường gặp
folle nghĩa là gì?
folle (tính từ) nghĩa là điên, cuồng, điên rồ.