formulario
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il formulario · số nhiều: i formulari
formulario nghĩa là mẫu đơn, đơn.
Nghĩa của formulario
Danh từ · giống đực
- Mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với formulario
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ form (to be filled in); formula booklet, reference handbook
Câu hỏi thường gặp
formulario nghĩa là gì?
formulario (danh từ) nghĩa là mẫu đơn, đơn.
formulario là giống đực hay giống cái?
formulario là danh từ giống đực: il formulario, số nhiều i formulari.