TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

fotografico

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fo.toˈɡra.fi.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của fotografico

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ photograph, photo; photographic

Dạng từ của fotografico

Giống cái số ítfotografica
Giống đực số nhiềufotografici
Giống cái số nhiềufotografiche

Cụm từ, thành ngữ với fotografico

Câu ví dụ với fotografico

  • A me non piace questa macchina fotografica. Tôi không thích chiếc máy ảnh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2570440
  • Tom non ha portato una macchina fotografica. Tom không mang theo máy quay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2610420
  • Non mi piace questa macchina fotografica. Tôi không thích chiếc máy ảnh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374262
  • Questa macchina fotografica è molto cara. Cái máy ảnh này rất đắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1548226
  • Questa macchina fotografica è molto costosa. Cái máy ảnh này rất đắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2132733
  • Ha comprato una macchina fotografica a suo figlio. Anh ấy mua cho con trai mình một chiếc máy ảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5140315
  • Lui ha comprato una macchina fotografica a suo figlio. Anh ấy mua cho con trai mình một chiếc máy ảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5140316
  • La macchina fotografica che hai comprato è migliore della mia. Camera mà cậu mua tốt hơn cái của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1298801

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.