frequente
/freˈkwɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
frequente nghĩa là thường xuyên.
Nghĩa của frequente
Tính từ
- Thường xuyên.
Dạng từ của frequente
| Số nhiều | frequenti |
| So sánh nhất | frequentissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frequente
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ frequent (done or occurring often; common)
Câu hỏi thường gặp
frequente nghĩa là gì?
frequente (tính từ) nghĩa là thường xuyên.