TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

gilda

danh từ giống cái
/ˈd͡ʒil.da/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la gilda · số nhiều: le gilde

gilda nghĩa là phường hội.

Nghĩa của gilda

Danh từ · giống cái

  1. Phường hội.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gilda

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guild

Câu hỏi thường gặp

gilda nghĩa là gì?

gilda (danh từ) nghĩa là phường hội.

gilda là giống đực hay giống cái?

gilda là danh từ giống cái: la gilda, số nhiều le gilde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.