TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

globale

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡloˈba.le/ giọng máy của trình duyệt

globale nghĩa là thế giới.

Nghĩa của globale

Tính từ

  1. Thế giới.

Dạng từ của globale

Số nhiềuglobali

Cụm từ, thành ngữ với globale

Câu ví dụ với globale

  • Spesso ci sentiamo impotenti di fronte alle sfide globali. Thông thường, chúng ta cảm thấy bất lực khi phải đối mặt với những thách thức toàn cầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13548982

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ overall, inclusive; total (of income etc.); global (of a view etc.)

Câu hỏi thường gặp

globale nghĩa là gì?

globale (tính từ) nghĩa là thế giới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.